打花臉

dǎ huā liǎn đả hoa kiểm

Hán Việt: đả hoa kiểm · Pinyin: dǎ huā liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hoa) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧界谓涂面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏剧界谓涂面。