打茶圍

dǎ chá wéi đả trà vi

Hán Việt: đả trà vi · Pinyin: dǎ chá wéi

Tổng quan

chầu chay

Cấu tạo: (đả) + (trà) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chầu chay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打茶会"; 旧时谓至妓院品茗饮酒取乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打茶会"。 2.旧时谓至妓院品茗饮酒取乐。

Eng

  • Cihui 打茶圍 ǎ cháwéi v.o. hold a merry tea party at a brothel