打茶會

dǎ chá huì đả trà hội

Hán Việt: đả trà hội · Pinyin: dǎ chá huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (trà) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時嫖客到妓館玩樂,只請妓女喝茶聊天。《海上花列傳》第二回:「莊荔甫只怕來哚陸秀林搭,倪也到秀寶搭去打茶會,阿好。」也作「打茶圍」。