打草谷 đả thảo cốc Hán Việt: đả thảo cốc Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 草 (thảo) + 谷 (cốc)Hán Việtđả thảo cốcCấu tạo打 + 草 + 谷 · đả + thảo + cốc nghĩa thành phần: đả + thảo + cốc