打草绳 đả thảo thằng Hán Việt: đả thảo thằng Tổng quan Đánh thừng, đánh chạc (rơm Cấu tạo: 打 (đả) + 草 (thảo) + 绳 (thằng)Hán Việtđả thảo thằngCấu tạo打 + 草 + 绳 · đả + thảo + thằng nghĩa thành phần: đả + thảo + thằng Nghĩa ViệtCihui Đánh thừng, đánh chạc (rơm