打落兒

đả lạc nhi

Hán Việt: đả lạc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打落兒 ǎlàor v.o. <coll.> waste time in empty talk