打蒼蠅 đả thương dăng Hán Việt: đả thương dăng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 蒼 (thương) + 蠅 (dăng)Hán Việtđả thương dăngCấu tạo打 + 蒼 + 蠅 · đả + thương + dăng nghĩa thành phần: đả + thương + dăng Nghĩa EngCihui 打蒼蠅 ǎ cāngyíng v.o. kill a fly