打蔫兒

dǎ niān ér

Pinyin: dǎ niān ér

Tổng quan

héo: rủ/khô héo/ủ rũ/buồn bã

Cấu tạo: (đả) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui héo: rủ/khô héo/ủ rũ/buồn bã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物枝叶萎缩下垂:高粱都旱得~了;形容无精打采;精神不振。

Eng

  • Cihui 打蔫兒 ǎniānr ►See dǎniān