打蔫兒

dǎ niān ér

Pinyin: dǎ niān ér

Tổng quan

héo: rủ/khô héo/ủ rũ/buồn bã

Cấu tạo: (đả) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui héo: rủ/khô héo/ủ rũ/buồn bã
  • Cihui 1. héo; rủ; khô héo (lá cây)。植物枝葉萎縮下垂。 高粱都旱得打蔫兒了。 cao lương đều khô héo cả. 2. ủ rũ; buồn bã。形容無精打采;精神不振。

Eng

  • Cihui 打蔫兒 ǎniānr ►See dǎniān