打虎跳

dǎ hǔ tiào đả hổ khiêu

Hán Việt: đả hổ khiêu · Pinyin: dǎ hǔ tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hổ) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手﹑脚先后着地,向前跳跃或侧向翻身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手﹑脚先后着地,向前跳跃或侧向翻身。