打號軸 dǎ hào zhóu · đả hào trục Hán Việt: đả hào trục · Pinyin: dǎ hào zhóu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 號 (hào) + 軸 (trục)Pinyindǎ hào zhóuHán Việtđả hào trụcCấu tạo打 + 號 + 軸 · đả + hào + trục nghĩa thành phần: đả + hào + trục