打行李 đả hành lí Hán Việt: đả hành lí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 行 (hành) + 李 (lí)Hán Việtđả hành líCấu tạo打 + 行 + 李 · đả + hành + lí nghĩa thành phần: đả + hành + lí Nghĩa EngCihui 打行李 ǎ xíngli v.o. pack up luggage