打補子 đả bổ tử Hán Việt: đả bổ tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 補 (bổ) + 子 (tử)Hán Việtđả bổ tửCấu tạo打 + 補 + 子 · đả + bổ + tử nghĩa thành phần: đả + bổ + tử Nghĩa EngCihui 打補子 ǎ bǔzi v.o. be used as a substitute