打補釘

dǎ bǔ dīng đả bổ đinh

Hán Việt: đả bổ đinh · Pinyin: dǎ bǔ dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bổ) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打补靪"; 谓在破损的衣物上缝补。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打补靪"。 2.谓在破损的衣物上缝补。

Eng

  • Cihui 打補釘 ǎ bǔding* v.o. 1. patch (clothing) 2. block/stop up a hole (fig.)