打補釘

dǎ bǔ dīng đả bổ đinh

Hán Việt: đả bổ đinh · Pinyin: dǎ bǔ dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bổ) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui
  • Cihui vá。補鞋或補綴衣服;在某物上加補片。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊指補鞋底。泛指補綴衣服。《文明小史》第一五回:「太陽照著發亮,身上一件打補釘的竹布長衫。」也作「打補靪」。

Eng

  • Cihui 打補釘 ǎ bǔding* v.o. 1. patch (clothing) 2. block/stop up a hole (fig.)