打觔斗 dǎ jīn dòu · đả cân đẩu Hán Việt: đả cân đẩu · Pinyin: dǎ jīn dòu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 觔 (cân) + 斗 (đẩu)Pinyindǎ jīn dòuHán Việtđả cân đẩuCấu tạo打 + 觔 + 斗 · đả + cân + đẩu nghĩa thành phần: đả + cân + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打筋斗"。