打賭者 đả đổ giả Hán Việt: đả đổ giả Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 賭 (đổ) + 者 (giả)Hán Việtđả đổ giảCấu tạo打 + 賭 + 者 · đả + đổ + giả nghĩa thành phần: đả + đổ + giả Nghĩa EngCihui bettor