打賭賽 dǎ dǔ sài · đả đổ tái Hán Việt: đả đổ tái · Pinyin: dǎ dǔ sài Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 賭 (đổ) + 賽 (tái)Pinyindǎ dǔ sàiHán Việtđả đổ táiCấu tạo打 + 賭 + 賽 · đả + đổ + tái nghĩa thành phần: đả + đổ + tái