打賭賽

dǎ dǔ sài đả đổ tái

Hán Việt: đả đổ tái · Pinyin: dǎ dǔ sài

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đổ) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就某件事猜测其结果以赌输赢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就某件事猜测其结果以赌输赢。