打赤腳
đả xích cước
Hán Việt: đả xích cước · Pinyin: dǎ chì jiǎo
Tổng quan
để chân trần
Nghĩa
Việt
- Cihui để chân trần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光著腳。如:「爺爺常常打赤腳下田工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赤脚。
Eng
- CC-CEDICT to bare the feet
- Cihui to bare the feet