打起來 đả khởi lai Hán Việt: đả khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđả khởi laiCấu tạo打 + 起 + 來 · đả + khởi + lai nghĩa thành phần: đả + khởi + lai Nghĩa EngCihui mix it