打趔趄

dǎ liè qieTÁ LIỆT THƯ

Hán Việt: TÁ LIỆT THƯ · Pinyin: dǎ liè qie

Tổng quan

vấp

Cấu tạo: 打 (đả) + 趔 + 趄 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã bước
  • Cihui trượt chân

Eng

  • Cihui to trip/to miss a step/to slip

Từ liên quan

Gần nghĩa

趔趄 · 趔趄而行