打蹦兒 dǎ bèng ér Pinyin: dǎ bèng ér Tổng quan nhảy nhót: nhảy múa Cấu tạo: 打 (đả) + 蹦 + 兒 (nhi)Pinyindǎ bèng érCấu tạo打 + 蹦 + 兒 Nghĩa ViệtCihui nhảy nhót: nhảy múaMainlandTân Hoa Tự Điển 方言。跳起来。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。跳起来。