打蹦兒

dǎ bèng ér

Pinyin: dǎ bèng ér

Tổng quan

nhảy nhót: nhảy múa

Cấu tạo: (đả) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy nhót: nhảy múa
  • Cihui nhảy nhót; nhảy múa。跳躍,向上蹦。