打蹶子 đả quyết tử Hán Việt: đả quyết tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 蹶 (quyết) + 子 (tử)Hán Việtđả quyết tửCấu tạo打 + 蹶 + 子 · đả + quyết + tử nghĩa thành phần: đả + quyết + tử Nghĩa EngCihui 打蹶子 ǎ juézi v.o. <topo.> 1. crumple to the ground on the forelegs (of animals) 2. shoe a horse