打轉兒 đả chuyển nhi Hán Việt: đả chuyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 轉 (chuyển) + 兒 (nhi)Hán Việtđả chuyển nhiCấu tạo打 + 轉 + 兒 · đả + chuyển + nhi nghĩa thành phần: đả + chuyển + nhi Nghĩa EngCihui 打轉兒 ǎzhuànr v.o. turn; spin; move in a circle