打辣酥 dǎ là sū · đả lạt tô Hán Việt: đả lạt tô · Pinyin: dǎ là sū Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 辣 (lạt) + 酥 (tô)Pinyindǎ là sūHán Việtđả lạt tôCấu tạo打 + 辣 + 酥 · đả + lạt + tô nghĩa thành phần: đả + lạt + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打剌酥"。