打辮子
đả biện tử
Hán Việt: đả biện tử
Tổng quan
thắt bím: thắt đuôi sam/bím tóc/đuôi sam
Nghĩa
Việt
- Cihui thắt bím: thắt đuôi sam/bím tóc/đuôi sam
Eng
- Cihui 打辮子 ǎ biànzi v.o. 1. plait 2. <trad.> wear/braid a pigtail