打連廂

dǎ lián xiāng đả liên sương

Hán Việt: đả liên sương · Pinyin: dǎ lián xiāng

Tổng quan

bá vương tiên: cây xương rồng roi

Cấu tạo: (đả) + (liên) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bá vương tiên: cây xương rồng roi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种民间舞蹈。又名"金钱棍"。北方称为"霸王鞭"或"花棍"。演员所用之棍用竹子或细木制成,长二尺许,其中四至六处挖有空档,每档中串以铜钱,分上下两面,表演时,上下左右舞动,并敲击身体四肢﹑肩﹑背各部,发出清脆悦耳的响声。演者边唱边舞,其歌曲多为民间小调,通常在节日或庙会时表演。流行于全国各地,历史悠久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种民间舞蹈。又名"金钱棍"。北方称为"霸王鞭"或"花棍"。演员所用之棍用竹子或细木制成,长二尺许,其中四至六处挖有空档,每档中串以铜钱,分上下两面,表演时,上下左右舞动,并敲击身体四肢﹑肩﹑背各部,发出清脆悦耳的响声。演者边唱边舞,其歌曲多为民间小调,通常在节日或庙会时表演。流行于全国各地,历史悠久。

Eng

  • Cihui 打連廂 ǎliánxiāng n. folk performance consisting of song and dance, the main prop of which is a stick decorated at both ends