打連臺

đả liên thai

Hán Việt: đả liên thai

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (liên) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打連臺 ǎ liántái v.o. perform a succession of plays (of opera troupe) ◆adv. <topo.> continuously; without letup