打通狀

dǎ tōng zhuàng đả thông trạng

Hán Việt: đả thông trạng · Pinyin: dǎ tōng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thông) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接遞狀上級,越級上告的行為。《京本通俗小說.馮玉梅團圓》:「乃打通狀到禮部,復姓不復名,改名不改姓,叫做『范承信』。」