打道子

dǎ dào zi đả đạo tử

Hán Việt: đả đạo tử · Pinyin: dǎ dào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đạo) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隊伍前的吆喝開道。元.無名氏《爭報恩》第三折:「撮枷稍的公吏搊搜,打道子的巡軍每協和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打道"。