打酒座 dǎ jiǔ zuò · đả tửu tọa Hán Việt: đả tửu tọa · Pinyin: dǎ jiǔ zuò Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 酒 (tửu) + 座 (tọa)Pinyindǎ jiǔ zuòHán Việtđả tửu tọaCấu tạo打 + 酒 + 座 · đả + tửu + tọa nghĩa thành phần: đả + tửu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打酒坐"。