打野戰 dǎ yě zhàn · đả dã chiến Hán Việt: đả dã chiến · Pinyin: dǎ yě zhàn Tổng quan xem 打野炮 Cấu tạo: 打 (đả) + 野 (dã) + 戰 (chiến)Pinyindǎ yě zhànHán Việtđả dã chiếnCấu tạo打 + 野 + 戰 · đả + dã + chiến nghĩa thành phần: đả + dã + chiến Nghĩa ViệtCihui xem 打野炮EngCC-CEDICT see 打野炮[da3 ye3 pao4]Cihui see 打野炮