打野炮
đả dã pháo
Hán Việt: đả dã pháo · Pinyin: dǎ yě pào
Tổng quan
(tiếng lóng) quan hệ tình dục ngoài trời hoặc ở nơi công cộng
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) quan hệ tình dục ngoài trời hoặc ở nơi công cộng
Eng
- CC-CEDICT (slang) to have sex outdoors or in a public place
- Cihui (slang) to have sex outdoors or in a public place