打野眼 dǎ yě yǎn · đả dã nhãn Hán Việt: đả dã nhãn · Pinyin: dǎ yě yǎn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 野 (dã) + 眼 (nhãn)Pinyindǎ yě yǎnHán Việtđả dã nhãnCấu tạo打 + 野 + 眼 · đả + dã + nhãn nghĩa thành phần: đả + dã + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。注意力不集中,东张西望。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。注意力不集中,东张西望。