打野胡 đả dã hồ Hán Việt: đả dã hồ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 野 (dã) + 胡 (hồ)Hán Việtđả dã hồCấu tạo打 + 野 + 胡 · đả + dã + hồ nghĩa thành phần: đả + dã + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時十二月,乞丐裝鬼跳戲以乞錢。也作「打夜狐」、「打夜胡」。