打野雞
đả dã kê
Hán Việt: đả dã kê
Tổng quan
chơi gái: chơi đĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi gái; chơi đĩ。嫖私娼。
- Cihui chơi gái: chơi đĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫖私娼。《文明小史》第一七回:「姚老夫子見兒子沒有同那人去打野雞,方才把氣平下。」
Eng
- Cihui 打野雞 ǎ yějī v.o. <coll./trad.> visit low-class brothels