打野食 đả dã thực Hán Việt: đả dã thực Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 野 (dã) + 食 (thực)Hán Việtđả dã thựcCấu tạo打 + 野 + 食 · đả + dã + thực nghĩa thành phần: đả + dã + thực Nghĩa EngCihui 打野食 ǎ yěshí v.o. <slang> 1. moonlight 2. engage in clandestine sex