打野雞 đả dã kê Hán Việt: đả dã kê Tổng quan chơi gái: chơi đĩ Cấu tạo: 打 (đả) + 野 (dã) + 雞 (kê)Hán Việtđả dã kêCấu tạo打 + 野 + 雞 · đả + dã + kê nghĩa thành phần: đả + dã + kê Nghĩa ViệtCihui chơi gái: chơi đĩEngCihui 打野雞 ǎ yějī v.o. <coll./trad.> visit low-class brothels