打量人 đả lượng nhân Hán Việt: đả lượng nhân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 量 (lượng) + 人 (nhân)Hán Việtđả lượng nhânCấu tạo打 + 量 + 人 · đả + lượng + nhân nghĩa thành phần: đả + lượng + nhân Nghĩa EngCihui 打量人 ǎliang rén v.o. <coll.> size up a person