打量出 đả lượng xuất Hán Việt: đả lượng xuất Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 量 (lượng) + 出 (xuất)Hán Việtđả lượng xuấtCấu tạo打 + 量 + 出 · đả + lượng + xuất nghĩa thành phần: đả + lượng + xuất Nghĩa EngCihui 打量出 ǎliang chū r.v. measure out with the eye