打鋪蓋
đả phô cái
Hán Việt: đả phô cái
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Cuốn gói, cuốn ba lô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整理床鋪、被褥。《文明小史》第一五回:「合船的人,已有大半起身,洗臉的洗臉,打鋪蓋的打鋪蓋。」
Eng
- Cihui 打鋪蓋 ǎ pūgai v.o. 1. roll up bedding 2. set up a bed