打鐵的 đả thiết đích Hán Việt: đả thiết đích Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 鐵 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtđả thiết đíchCấu tạo打 + 鐵 + 的 · đả + thiết + đích nghĩa thành phần: đả + thiết + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鐵匠。如:「那老頭兒是個打鐵的,收入微薄。」EngCihui 打鐵的 ǎtiě de n. blacksmith