打鋪蓋

đả phô cái

Hán Việt: đả phô cái

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phô) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打鋪蓋 ǎ pūgai v.o. 1. roll up bedding 2. set up a bed