打錯算盤 đả thác toán bàn Hán Việt: đả thác toán bàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 錯 (thác) + 算 (toán) + 盤 (bàn)Hán Việtđả thác toán bànCấu tạo打 + 錯 + 算 + 盤 · đả + thác + toán + bàn nghĩa thành phần: đả + thác + toán + bàn Nghĩa EngCihui 打錯算盤 ǎcuò suànpán v.o. miscalculate; make a wrong decision