打關照 đả quan chiếu Hán Việt: đả quan chiếu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 關 (quan) + 照 (chiếu)Hán Việtđả quan chiếuCấu tạo打 + 關 + 照 · đả + quan + chiếu nghĩa thành phần: đả + quan + chiếu Nghĩa EngCihui 打關照 ǎ guānzhào v.o. look after; keep an eye on