打關防 dǎ guān fáng · đả quan phòng Hán Việt: đả quan phòng · Pinyin: dǎ guān fáng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 關 (quan) + 防 (phòng)Pinyindǎ guān fángHán Việtđả quan phòngCấu tạo打 + 關 + 防 · đả + quan + phòng nghĩa thành phần: đả + quan + phòng