打問號

dǎ wèn hào đả vấn hào

Hán Việt: đả vấn hào · Pinyin: dǎ wèn hào

Tổng quan

đánh dấu hỏi: đặt dấu hỏi/nghi ngờ

Cấu tạo: (đả) + (vấn) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh dấu hỏi: đặt dấu hỏi/nghi ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示产生怀疑:连这点儿事情都做不好,我对他的工作能力不能不打个问号。

Eng

  • Cihui 打問號 ǎ wènhào v.o. have some question/doubt