打閒兒

đả gian nhi

Hán Việt: đả gian nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (gian) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打閑兒 ǎxiánr v.o. <coll.> 1. be free 2. be jobless